TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人人

rénrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN NHÂN

人人 nghĩa là mọi người, mỗi người.

Nghĩa của 人人

rénrén

NHÂN NHÂNDanh từ
  1. Mọi người
  2. Mỗi người

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 人人

Đồng nghĩa

Từ ghép có 人人

Thành ngữ có 人人

Câu ví dụ với 人人

  • 人人都积极参加劳动。 Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.Tatoeba #3526239
  • 人人都愿意相信美梦可以成真。 Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.Tatoeba #330584
  • 这件事人人都知道。 Điều này ai cũng biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348250

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

人人 nghĩa là gì?

人人 (rénrén) nghĩa là mọi người, mỗi người.

人人 đọc thế nào?

人人 đọc là rénrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 人人 là gì?

Âm Hán Việt của 人人 là "nhân nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.