人人
giọng máy của trình duyệt
人人 nghĩa là mọi người, mỗi người.
Nghĩa của 人人
rénrén
NHÂN NHÂNDanh từ- Mọi người
- Mỗi người
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 人人
Đồng nghĩa
Từ ghép có 人人
Thành ngữ có 人人
- 人人皆知 — Mọi người đều biết
Câu ví dụ với 人人
- 人人都积极参加劳动。 Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.Tatoeba #3526239
- 人人都愿意相信美梦可以成真。 Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.Tatoeba #330584
- 这件事人人都知道。 Điều này ai cũng biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348250
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
人人 nghĩa là gì?
人人 (rénrén) nghĩa là mọi người, mỗi người.
人人 đọc thế nào?
人人 đọc là rénrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 人人 là gì?
Âm Hán Việt của 人人 là "nhân nhân".