TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Một chiều tiếng Trung là gì?

"một chiều" trong tiếng Trung là 单向 (tính từ), 单程 (danh từ).

单向 Tính từ

dānxiàngHán Việt: ĐƠN HƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một chiều

Xem đầy đủ từ "单向": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

单程 Danh từ

dānchéngHán Việt: ĐƠN TRÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một chiều (vé)

  • 往返吗?是单程。 Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.

Xem đầy đủ từ "单程": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một chiều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một chiều tiếng Trung là gì?

"một chiều" trong tiếng Trung là 单向 (tính từ), 单程 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.