Một chiều tiếng Trung là gì?
"một chiều" trong tiếng Trung là 单向 (tính từ), 单程 (danh từ).
单向 Tính từ
Hán Việt: ĐƠN HƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một chiều
单程 Danh từ
Hán Việt: ĐƠN TRÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một chiều (vé)
- 往返吗?是单程。 Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một chiều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Một chiều tiếng Trung là gì?
"một chiều" trong tiếng Trung là 单向 (tính từ), 单程 (danh từ).