TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mở miệng tiếng Trung là gì?

"mở miệng" trong tiếng Trung là 开口 (động từ), 张嘴 (động từ), 张口 (động từ).

开口 Động từ

kāikǒuHán Việt: KHAI KHẨU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở miệng

Xem đầy đủ từ "开口": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

张嘴 Động từ

zhāngzuǐHán Việt: TRƯƠNG CHỦY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở miệng (để nói, đặc biệt là để đưa ra yêu cầu)

Xem đầy đủ từ "张嘴": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

张口 Động từ

zhāngkǒuHán Việt: TRƯƠNG KHẨU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở miệng (để ăn, nói chuyện, v.v.)

Xem đầy đủ từ "张口": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở miệng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mở miệng tiếng Trung là gì?

"mở miệng" trong tiếng Trung là 开口 (động từ), 张嘴 (động từ), 张口 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.