Mỹ tiếng Trung là gì?
"mỹ" trong tiếng Trung là 美国 (tên riêng), 芝加哥 (tên riêng).
美国 Tên riêng
Hán Việt: MỸ QUỐC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoa Kỳ; Mỹ; US
- 我们误以为他是美国人。 Chúng tôi đã nhầm anh ấy với một người Mỹ.
- 有一天我要去美国。 Một ngày nào đó, tôi muốn đi Mỹ.
芝加哥 Tên riêng
Hán Việt: CHI GIA CA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chicago, Mỹ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mỹ tiếng Trung là gì?
"mỹ" trong tiếng Trung là 美国 (tên riêng), 芝加哥 (tên riêng).