Mỹ phẩm tiếng Trung là gì?
"mỹ phẩm" trong tiếng Trung là 化妆品 (danh từ), 脂粉 (danh từ).
化妆品 Danh từ
Hán Việt: HÓA TRANG PHẨM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỹ phẩm
脂粉 Danh từ
Hán Việt: CHI PHẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỹ phẩm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỹ phẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mỹ phẩm tiếng Trung là gì?
"mỹ phẩm" trong tiếng Trung là 化妆品 (danh từ), 脂粉 (danh từ).