TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mang đến tiếng Trung là gì?

"mang đến" trong tiếng Trung là 带来 (động từ), 拿来 (động từ).

带来 Động từ

dàiláiHán Việt: ĐỚI LAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang đến

  • 地震带来了灾难。 Trận động đất đã mang đến thảm họa.

Xem đầy đủ từ "带来": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

拿来 Động từ

náláiHán Việt: NÃ LAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang đến

Xem đầy đủ từ "拿来": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mang đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mang đến tiếng Trung là gì?

"mang đến" trong tiếng Trung là 带来 (động từ), 拿来 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.