Mang đến tiếng Trung là gì?
"mang đến" trong tiếng Trung là 带来 (động từ), 拿来 (động từ).
带来 Động từ
Hán Việt: ĐỚI LAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang đến
- 地震带来了灾难。 Trận động đất đã mang đến thảm họa.
拿来 Động từ
Hán Việt: NÃ LAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang đến
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mang đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mang đến tiếng Trung là gì?
"mang đến" trong tiếng Trung là 带来 (động từ), 拿来 (động từ).