TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nào tiếng Trung là gì?

"nào" trong tiếng Trung là 哪个 (đại từ).

哪个 Đại từ

nǎgeHán Việt: NA CÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nào

  • 你是从哪个国家来的? Bạn đến từ nước nào vậy?
  • 你在哪个学校上学? Anh học ở trường nào?

Xem đầy đủ từ "哪个": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nào tiếng Trung là gì?

"nào" trong tiếng Trung là 哪个 (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.