Nín thở tiếng Trung là gì?
"nín thở" trong tiếng Trung là 屏息 (động từ).
屏息 Động từ
Hán Việt: BÌNH TỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nín thở
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nín thở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nín thở tiếng Trung là gì?
"nín thở" trong tiếng Trung là 屏息 (động từ).