Nói khoác tiếng Trung là gì?
"nói khoác" trong tiếng Trung là 吹牛 (động từ), 夸夸其谈 (cụm từ).
吹牛 Động từ
Hán Việt: XUY NGƯU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói khoác
夸夸其谈 Cụm từ
Hán Việt: KHOA KHOA KỲ ĐÀM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói khoác
Xem đầy đủ từ "夸夸其谈": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói khoác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nói khoác tiếng Trung là gì?
"nói khoác" trong tiếng Trung là 吹牛 (động từ), 夸夸其谈 (cụm từ).