Nói thẳng tiếng Trung là gì?
"nói thẳng" trong tiếng Trung là 说白了 (phó từ).
说白了 Phó từ
Hán Việt: THUYẾT BẠCH LIỄU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói thẳng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói thẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nói thẳng tiếng Trung là gì?
"nói thẳng" trong tiếng Trung là 说白了 (phó từ).