Nước ép tiếng Trung là gì?
"nước ép" trong tiếng Trung là 沈, 汁, 汁液 (danh từ).
沈
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ép
汁
Hán Việt: TRẤP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ép
汁液 Danh từ
Hán Việt: TRẤP DỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ép
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước ép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước ép tiếng Trung là gì?
"nước ép" trong tiếng Trung là 沈, 汁, 汁液 (danh từ).