TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nửa đêm tiếng Trung là gì?

"nửa đêm" trong tiếng Trung là 半夜 (danh từ), 零点 (danh từ), 午夜 (danh từ).

半夜 Danh từ

bànyèHán Việt: BÁN DẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa đêm

  • 他半夜打了个电话给我。 Vào lúc nửa đêm, ông ấy đã gọi tôi một cuộc.

Xem đầy đủ từ "半夜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

零点 Danh từ

língdiǎnHán Việt: LINH ĐIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa đêm

Xem đầy đủ từ "零点": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

午夜 Danh từ

wǔyèHán Việt: NGỌ DẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa đêm

  • 汤姆午夜才到家。 Tom đã về đến nhà vào lúc nửa đêm.

Xem đầy đủ từ "午夜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nửa đêm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nửa đêm tiếng Trung là gì?

"nửa đêm" trong tiếng Trung là 半夜 (danh từ), 零点 (danh từ), 午夜 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.