Nữ tiếng Trung là gì?
"nữ" trong tiếng Trung là 女 (từ khu biệt).
女 Từ khu biệt
Hán Việt: NỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nữ
- 我们女同志怎么不行?妇女能顶半边天嘛! Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nữ tiếng Trung là gì?
"nữ" trong tiếng Trung là 女 (từ khu biệt).