女
HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: nữ, nhữ, nứ, nự
女 nghĩa là nữ, phụ nữ.
Nghĩa của 女
nǚ
NỮ- Nữ
- Phụ nữ
- Con gái; nữ tính; đàn bà
- 女妝nữ trang, làm đẹp cho phụ nữ
rǔ
NỮ- Biến thể cổ của 汝 (rǔ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 女
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 女
Thành ngữ có 女
- 女扮男装 — Cải trang thành nam
- 男尊女卑 — Coi trọng nam khinh nữ
- 善男信女 — Người tại gia thực hành Phật giáo
- 男欢女爱 — Tình yêu say đắm
- 重男轻女 — Coi trọng nam giới và xem nhẹ nữ giới
- 金童玉女 — Đồng tử vàng và ngọc nữ
- 红男绿女 — Nam thanh nữ tú diện trang phục lộng lẫy
- 女生外向 — Đàn bà là con gái gả ra ngoài
- 孤男寡女 — Một người đàn ông độc thân và một người phụ nữ độc thân
- 望女成凤 — Mong con gái trở thành phượng hoàng
- 欺男霸女 — Áp bức người dân
- 男才女貌 — Trai tài gái sắc
- 男扮女装 — Giả gái
- 绿女红男 — Người trẻ diện trang phục lộng lẫy
- 娇娇女 — Cô gái được nuông chiều từ gia đình giàu có
- 酸儿辣女 — Nếu một phụ nữ thích ăn chua khi mang thai, cô ấy sẽ sinh con trai; nếu thích ăn cay, cô ấy sẽ sinh con gái
- 阅女无数 — Từng có quan hệ với nhiều phụ nữ
Câu ví dụ với 女
- 我们女同志怎么不行?妇女能顶半边天嘛! Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!Tatoeba #3709215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
女 nghĩa là gì?
女 (nǚ, rǔ) nghĩa là nữ, phụ nữ.
女 đọc thế nào?
女 đọc là nǚ (pinyin).
Âm Hán Việt của 女 là gì?
Âm Hán Việt của 女 là "nữ".