Ngành kinh doanh tiếng Trung là gì?
"ngành kinh doanh" trong tiếng Trung là 业 (danh từ).
业 Danh từ
Hán Việt: NGHIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngành kinh doanh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngành kinh doanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngành kinh doanh tiếng Trung là gì?
"ngành kinh doanh" trong tiếng Trung là 业 (danh từ).