行
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 行 (hành) · bộ số 144 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰彳亍 Mọi âm Hán Việt của chữ: hành, hạnh, hàng, hạng, hãng
行 nghĩa là đi, được, ổn.
Nghĩa của 行
xíng
HÀNH- Đi
- Được, ổn
- Đến
- Du lịch
- Chuyến thăm
- Tạm thời
- Tạm bợ
- Hiện tại
- Lưu hành
- Làm
- Thực hiện
- Có khả năng
- Có hiệu quả
- Ổn
- OK!
- Được
- Hành vi
- Cử chỉ
- Người Đài Loan phát âm xìng cho nghĩa hành vi-cử chỉ
háng
HÀNG- Hàng
- Dòng
- Công ty thương mại
- Ngành kinh doanh
- Nghề
- Xếp hạng (nhất, hai, v.v.) trong anh chị em (theo tuổi)
- Đài Loan Cột
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 行
Đồng nghĩa
Từ ghép có 行
Thành ngữ có 行
- 行之有效 — Có hiệu quả
- 倒行逆施 — Đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai lầm
- 身体力行 — Thực hành điều mình thuyết giảng
- 雷厉风行 — Làm nhanh như sấm chớp và gió cuốn (thành ngữ); phản ứng nhanh và dứt khoát
- 量力而行 — Đánh giá khả năng và hành động phù hợp (thành ngữ); hành động trong phạm vi năng lực
- 势在必行 — Tình thế bắt buộc phải hành động (thành ngữ); hoàn toàn cần thiết
- 字里行间 — Giữa chữ và dòng (thành ngữ); ý nghĩa hàm ý
- 一意孤行 — Kiên quyết làm theo ý mình
- 各行其是 — Mỗi người làm điều mình cho là đúng
- 一言一行 — Mỗi lời nói và hành động
- 衣食住行 — Áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người
- 我行我素 — Tiếp tục theo cách của riêng mình
- 行云流水 — Mây trôi nước chảy
- 寸步难行 — Không thể nhúc nhích dù chỉ một bước
- 大行其道 — Hoành hành
- 见机行事 — Thấy cơ hội thì hành động (thành ngữ); hành động theo tình huống
- 独断专行 — Tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán
- 厉行节约 — Thực hành tiết kiệm triệt để
- 相机行事 — Hành động tùy theo tình huống
- 三思而行 — Nghĩ ba lần rồi mới làm (thành ngữ); đừng hành động trước khi bạn suy nghĩ kỹ
Câu ví dụ với 行
- 你忙,我自己干也行。 Anh bận, tôi tự mình làm lấy cũng được.Tatoeba #3526191
- 我一个人能行,你放心就是了。 Tớ một mình được mà, cậu cứ yên tâm đi.Tatoeba #3709332
- 坐而言不如起而行。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886599
- 要做怪事必须有两个人才行。 Cần hai người để làm cái gì đó lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #513364
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
行 nghĩa là gì?
行 (xíng, háng) nghĩa là đi, được, ổn.
行 đọc thế nào?
行 đọc là xíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 行 là gì?
Âm Hán Việt của 行 là "hành, hàng".