TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

行

HSK 4HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNH, HÀNG
Bộ thủ: 行 (hành) · bộ số 144 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰彳亍 Mọi âm Hán Việt của chữ: hành, hạnh, hàng, hạng, hãng

行 nghĩa là đi, được, ổn.

Nghĩa của 行

xíng

HÀNH
  1. Đi
  2. Được, ổn
  3. Đến
  4. Du lịch
  5. Chuyến thăm
  6. Tạm thời
  7. Tạm bợ
  8. Hiện tại
  9. Lưu hành
  10. Làm
  11. Thực hiện
  12. Có khả năng
  13. Có hiệu quả
  14. Ổn
  15. OK!
  16. Được
  17. Hành vi
  18. Cử chỉ
  19. Người Đài Loan phát âm xìng cho nghĩa hành vi-cử chỉ

háng

HÀNG
  1. Hàng
  2. Dòng
  3. Công ty thương mại
  4. Ngành kinh doanh
  5. Nghề
  6. Xếp hạng (nhất, hai, v.v.) trong anh chị em (theo tuổi)
  7. Đài Loan Cột

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 行

Đồng nghĩa

Từ ghép có 行

Thành ngữ có 行

  • 行之有效 — Có hiệu quả
  • 倒行逆施 — Đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai lầm
  • 身体力行 — Thực hành điều mình thuyết giảng
  • 雷厉风行 — Làm nhanh như sấm chớp và gió cuốn (thành ngữ); phản ứng nhanh và dứt khoát
  • 量力而行 — Đánh giá khả năng và hành động phù hợp (thành ngữ); hành động trong phạm vi năng lực
  • 势在必行 — Tình thế bắt buộc phải hành động (thành ngữ); hoàn toàn cần thiết
  • 字里行间 — Giữa chữ và dòng (thành ngữ); ý nghĩa hàm ý
  • 一意孤行 — Kiên quyết làm theo ý mình
  • 各行其是 — Mỗi người làm điều mình cho là đúng
  • 一言一行 — Mỗi lời nói và hành động
  • 衣食住行 — Áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người
  • 我行我素 — Tiếp tục theo cách của riêng mình
  • 行云流水 — Mây trôi nước chảy
  • 寸步难行 — Không thể nhúc nhích dù chỉ một bước
  • 大行其道 — Hoành hành
  • 见机行事 — Thấy cơ hội thì hành động (thành ngữ); hành động theo tình huống
  • 独断专行 — Tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán
  • 厉行节约 — Thực hành tiết kiệm triệt để
  • 相机行事 — Hành động tùy theo tình huống
  • 三思而行 — Nghĩ ba lần rồi mới làm (thành ngữ); đừng hành động trước khi bạn suy nghĩ kỹ

Câu ví dụ với 行

  • 你忙,我自己干也行。 Anh bận, tôi tự mình làm lấy cũng được.Tatoeba #3526191
  • 我一个人能行,你放心就是了。 Tớ một mình được mà, cậu cứ yên tâm đi.Tatoeba #3709332
  • 坐而言不如起而行。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886599
  • 要做怪事必须有两个人才行。 Cần hai người để làm cái gì đó lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #513364

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

行 nghĩa là gì?

行 (xíng, háng) nghĩa là đi, được, ổn.

行 đọc thế nào?

行 đọc là xíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 行 là gì?

Âm Hán Việt của 行 là "hành, hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.