Ngã ba tiếng Trung là gì?
"ngã ba" trong tiếng Trung là 分叉 (động từ), 交汇处 (danh từ).
分叉 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã ba
交汇处 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã ba (hai dòng sông)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngã ba" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngã ba tiếng Trung là gì?
"ngã ba" trong tiếng Trung là 分叉 (động từ), 交汇处 (danh từ).