Ngã xuống tiếng Trung là gì?
"ngã xuống" trong tiếng Trung là 摔倒 (động từ), 栽倒 (động từ).
摔倒 Động từ
Hán Việt: SUẤT ĐẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã xuống
栽倒 Động từ
Hán Việt: TÀI ĐẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã xuống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngã xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngã xuống tiếng Trung là gì?
"ngã xuống" trong tiếng Trung là 摔倒 (động từ), 栽倒 (động từ).