Ngăn kéo tiếng Trung là gì?
"ngăn kéo" trong tiếng Trung là 抽屉 (danh từ), 档 (lượng từ).
抽屉 Danh từ
Hán Việt: TRỪU THẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngăn kéo
档 Lượng từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kệ (để hồ sơ); ngăn kéo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngăn kéo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngăn kéo tiếng Trung là gì?
"ngăn kéo" trong tiếng Trung là 抽屉 (danh từ), 档 (lượng từ).