TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người đóng góp tiếng Trung là gì?

"người đóng góp" trong tiếng Trung là 贡献者.

贡献者

gòngxiànzhěHán Việt: CỐNG HIẾN GIẢ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Người đóng góp

  • 过去这个ID的句子是被Tatoeba计划的贡献者所添加的。 Những câu từ ID này trở đi là những câu do những người đóng góp dự án Tatoeba thêm vào.

Xem đầy đủ từ "贡献者": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người đóng góp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người đóng góp tiếng Trung là gì?

"người đóng góp" trong tiếng Trung là 贡献者.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).