TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người dùng tiếng Trung là gì?

"người dùng" trong tiếng Trung là 用户 (danh từ).

用户 Danh từ

yònghùHán Việt: DỤNG HỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người dùng

  • Facebook的用户比美国人口还多。 Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ.

Xem đầy đủ từ "用户": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người dùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người dùng tiếng Trung là gì?

"người dùng" trong tiếng Trung là 用户 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.