Ngậm trong miệng tiếng Trung là gì?
"ngậm trong miệng" trong tiếng Trung là 叼 (động từ), 含 (động từ).
叼 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngậm trong miệng (như người hút thuốc ngậm điếu thuốc hoặc chó ngậm khúc xương)
含 Động từ
Hán Việt: HÀM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngậm trong miệng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngậm trong miệng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngậm trong miệng tiếng Trung là gì?
"ngậm trong miệng" trong tiếng Trung là 叼 (động từ), 含 (động từ).