TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngậm trong miệng tiếng Trung là gì?

"ngậm trong miệng" trong tiếng Trung là 叼 (động từ), 含 (động từ).

叼 Động từ

diāo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngậm trong miệng (như người hút thuốc ngậm điếu thuốc hoặc chó ngậm khúc xương)

Xem đầy đủ từ "叼": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

含 Động từ

hánHán Việt: HÀM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngậm trong miệng

Xem đầy đủ từ "含": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngậm trong miệng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngậm trong miệng tiếng Trung là gì?

"ngậm trong miệng" trong tiếng Trung là 叼 (động từ), 含 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.