Ngập lụt tiếng Trung là gì?
"ngập lụt" trong tiếng Trung là 涝 (động từ), 沔.
涝 Động từ
Hán Việt: LẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngập lụt
沔
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngập lụt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngập lụt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngập lụt tiếng Trung là gì?
"ngập lụt" trong tiếng Trung là 涝 (động từ), 沔.