Ngắt lời tiếng Trung là gì?
"ngắt lời" trong tiếng Trung là 插嘴 (động từ), 插话 (động từ).
插嘴 Động từ
Hán Việt: SÁP CHỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắt lời (người khác đang nói)
插话 Động từ
Hán Việt: SÁP THOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắt lời (ai đang nói)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngắt lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngắt lời tiếng Trung là gì?
"ngắt lời" trong tiếng Trung là 插嘴 (động từ), 插话 (động từ).