TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngồi tiếng Trung là gì?

"ngồi" trong tiếng Trung là 坐 (động từ), 乘坐 (động từ).

坐 Động từ

zuòHán Việt: TỌA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngồi

  • 他常常坐着看书一连好几个小时。 Cô ấy thường ngồi xem sách vài tiếng liền.
  • 他们在那棵大树的树荫下坐了下来。 Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.

Xem đầy đủ từ "坐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

乘坐 Động từ

chéngzuòHán Việt: THỪA TỌA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi (xe, tàu, máy bay), ngồi (phương tiện)

Xem đầy đủ từ "乘坐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngồi tiếng Trung là gì?

"ngồi" trong tiếng Trung là 坐 (động từ), 乘坐 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.