Ngồi tiếng Trung là gì?
"ngồi" trong tiếng Trung là 坐 (động từ), 乘坐 (động từ).
坐 Động từ
Hán Việt: TỌA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngồi
- 他常常坐着看书一连好几个小时。 Cô ấy thường ngồi xem sách vài tiếng liền.
- 他们在那棵大树的树荫下坐了下来。 Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.
乘坐 Động từ
Hán Việt: THỪA TỌA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi (xe, tàu, máy bay), ngồi (phương tiện)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngồi tiếng Trung là gì?
"ngồi" trong tiếng Trung là 坐 (động từ), 乘坐 (động từ).