Ngừng bắn tiếng Trung là gì?
"ngừng bắn" trong tiếng Trung là 停战 (động từ), 停火 (động từ).
停战 Động từ
Hán Việt: ĐÌNH CHIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngừng bắn; ngừng chiến
停火 Động từ
Hán Việt: ĐÌNH HỎA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngừng bắn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngừng bắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngừng bắn tiếng Trung là gì?
"ngừng bắn" trong tiếng Trung là 停战 (động từ), 停火 (động từ).