TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngang bằng tiếng Trung là gì?

"ngang bằng" trong tiếng Trung là 匹敌 (động từ).

匹敌 Động từ

pǐdíHán Việt: THẤT ĐỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngang bằng

Xem đầy đủ từ "匹敌": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngang bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngang bằng tiếng Trung là gì?

"ngang bằng" trong tiếng Trung là 匹敌 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.