TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngay sát cạnh tiếng Trung là gì?

"ngay sát cạnh" trong tiếng Trung là 紧靠.

紧靠

jǐnkàoHán Việt: KHẨN KHÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngay sát cạnh

Xem đầy đủ từ "紧靠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngay sát cạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngay sát cạnh tiếng Trung là gì?

"ngay sát cạnh" trong tiếng Trung là 紧靠.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.