TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nghĩ cách tiếng Trung là gì?

"nghĩ cách" trong tiếng Trung là 想方设法 (cụm từ).

想方设法 Cụm từ

xiǎngfāngshèfǎHán Việt: TƯỞNG PHƯƠNG THIẾT PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách

Xem đầy đủ từ "想方设法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghĩ cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩ cách tiếng Trung là gì?

"nghĩ cách" trong tiếng Trung là 想方设法 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.