想法
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
想法 nghĩa là cách nghĩ, ý kiến, nghĩ cách.
Nghĩa của 想法
xiǎngfǎ
TƯỞNG PHÁPDanh từ, Động từ- Cách nghĩ; ý kiến; quan niệm
- Nghĩ cách (làm gì đó)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 想法
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 想法
- 您赞成还是反对他的想法? Nín zànchéng háishi fǎnduì tā de xiǎngfǎ?Ông tán thành hay phản đối ý kiến của nó?Tatoeba #4287483
- 那是原创的想法。 Đó là ý tưởng ban đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5613646
- 你对他的建议有什么想法? Nǐ duì tā de jiànyì yǒu shénme xiǎngfǎ?Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12278089
- 无论如何,我不会改变我的想法。 Wúlùnrúhé, wǒ bùhuì gǎibiàn wǒ de xiǎngfǎ.Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1223801
- 我期待听到你在这件事上的想法 。 Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332647
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
想法 nghĩa là gì?
想法 (xiǎngfǎ) nghĩa là cách nghĩ, ý kiến, nghĩ cách.
想法 đọc thế nào?
想法 đọc là xiǎngfǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 想法 là gì?
Âm Hán Việt của 想法 là "tưởng pháp".