设法
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 設法
设法 nghĩa là cố gắng, thử.
Nghĩa của 设法
shèfǎ
THIẾT PHÁPĐộng từphồn thể 設法- Cố gắng
- Thử
- Nghĩ cách (để làm gì đó)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 设法
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 设法
- 想方设法 — Nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách
Câu ví dụ với 设法
- 公司的职员设法隐瞒,但真相不久便水落石出了。 Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.Tatoeba #358988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
设法 nghĩa là gì?
设法 (shèfǎ) nghĩa là cố gắng, thử.
设法 đọc thế nào?
设法 đọc là shèfǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 设法 là gì?
Âm Hán Việt của 设法 là "thiết pháp".