TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

设法

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shèfǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 設法

Âm Hán Việt THIẾT PHÁP

设法 nghĩa là cố gắng, thử.

Nghĩa của 设法

shèfǎ

THIẾT PHÁPĐộng từphồn thể 設法
  1. Cố gắng
  2. Thử
  3. Nghĩ cách (để làm gì đó)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 设法

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 设法

  • 想方设法 — Nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách

Câu ví dụ với 设法

  • 公司的职员设法隐瞒,但真相不久便水落石出了。 Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.Tatoeba #358988

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

设法 nghĩa là gì?

设法 (shèfǎ) nghĩa là cố gắng, thử.

设法 đọc thế nào?

设法 đọc là shèfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 设法 là gì?

Âm Hán Việt của 设法 là "thiết pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.