Nghĩ rằng tiếng Trung là gì?
"nghĩ rằng" trong tiếng Trung là 觉得 (động từ), 以为 (động từ).
觉得 Động từ
Hán Việt: GIÁC ĐẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...
- 你觉得我是在开玩笑吗? Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không?
以为 Động từ
Hán Việt: DĨ VI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 以前人们以为只有人类才懂得用语言沟通。 Mọi người thường nghĩ rằng chỉ có con người mới có thể sử dụng ngôn nghĩ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghĩ rằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghĩ rằng tiếng Trung là gì?
"nghĩ rằng" trong tiếng Trung là 觉得 (động từ), 以为 (động từ).