TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nghĩ rằng tiếng Trung là gì?

"nghĩ rằng" trong tiếng Trung là 觉得 (động từ), 以为 (động từ).

觉得 Động từ

juédeHán Việt: GIÁC ĐẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...

  • 你觉得我是在开玩笑吗? Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không?

Xem đầy đủ từ "觉得": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

以为 Động từ

yǐwéiHán Việt: DĨ VI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)

  • 以前人们以为只有人类才懂得用语言沟通。 Mọi người thường nghĩ rằng chỉ có con người mới có thể sử dụng ngôn nghĩ.

Xem đầy đủ từ "以为": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghĩ rằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩ rằng tiếng Trung là gì?

"nghĩ rằng" trong tiếng Trung là 觉得 (động từ), 以为 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.