觉得
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 覺得
觉得 nghĩa là nghĩ rằng, cảm thấy.
Nghĩa của 觉得
juéde
GIÁC ĐẮCĐộng từphồn thể 覺得- Nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...
- Cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 觉得
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 觉得
- 他觉得必须报道这件事。 Ông ta cảm thấy phải báo cáo sự việc này.Tatoeba #4948552
- 你每天都是做一模一样的东西,难道不会觉得闷吗? Ngày nào bạn cũng làm điều giống hệt, lẽ nào không cảm thấy chán hay sao?Tatoeba #417764
- 你觉得他的建议怎样? Nǐ juéde tā de jiànyì zěnyàng?Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #542501
- 大部份的人觉得我疯了。 Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #39
- 你觉得我之前在做什么? Nǐ juéde wǒ zhīqián zài zuò shénme?Bạn nghĩ tôi đang làm gì (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335037
- 你觉得我是在开玩笑吗? Nǐ juéde wǒ shì zài kāiwánxiào ma?Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #786037
- 我觉得这难以置信。 Wǒ juéde zhè nányǐzhìxìn.Tôi thấy điều này khó tin quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #791377
- 你觉得我的工作简单吗? Nǐ juéde wǒ de gōngzuò jiǎndān ma?Bạn có nghĩ là công việc của tôi dễ dàng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8723592
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
觉得 nghĩa là gì?
觉得 (juéde) nghĩa là nghĩ rằng, cảm thấy.
觉得 đọc thế nào?
觉得 đọc là juéde (pinyin).
Âm Hán Việt của 觉得 là gì?
Âm Hán Việt của 觉得 là "giác đắc".