以为
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 以為
以为 nghĩa là nghĩ rằng.
Nghĩa của 以为
yǐwéi
DĨ VIĐộng từphồn thể 以為- Nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 以为
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 以为
- 不以为然 — Không chấp nhận là đúng (thành ngữ); phản đối
- 习以为常 — Quen với
- 不以为意 — Không để ý
- 自以为是 — Tự cho mình là không thể sai
- 信以为真 — Tin rằng điều gì đó là thật
- 引以为戒 — Coi đó là lời cảnh báo
- 引以为傲 — Cảm thấy vô cùng tự hào về điều gì đó
- 引以为憾 — Coi điều gì đó là đáng tiếc
- 无以为报 — Không thể đền đáp
- 无以为生 — Không có cách nào sinh nhai
Câu ví dụ với 以为
- 她以为我是医生。 Tā yǐwéi wǒ shì yīshēng.Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sỹ.Tatoeba #1050408
- 以前的人以为地球是平的。 Yǐqián de rén yǐwéi dìqiú shì píng de.Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #375198
- 她以为我是大夫。 Cô ấy đã tưởng tôi là một bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #782174
- 以前人们以为只有人类才懂得用语言沟通。 Yǐqián rénmen yǐwéi zhǐyǒu rénlèi cái dǒngde yòng yǔyán gōutōng.Mọi người thường nghĩ rằng chỉ có con người mới có thể sử dụng ngôn nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #402466
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
以为 nghĩa là gì?
以为 (yǐwéi) nghĩa là nghĩ rằng.
以为 đọc thế nào?
以为 đọc là yǐwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 以为 là gì?
Âm Hán Việt của 以为 là "dĩ vi".