Nghiến răng tiếng Trung là gì?
"nghiến răng" trong tiếng Trung là 咬牙切齿 (cụm từ), 咬牙 (động từ).
咬牙切齿 Cụm từ
Hán Việt: GIẢO NHA THIẾT XỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiến răng; tức giận nghiến răng
Xem đầy đủ từ "咬牙切齿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
咬牙 Động từ
Hán Việt: GIẢO NHA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiến răng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiến răng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghiến răng tiếng Trung là gì?
"nghiến răng" trong tiếng Trung là 咬牙切齿 (cụm từ), 咬牙 (động từ).