Nghi lễ tiếng Trung là gì?
"nghi lễ" trong tiếng Trung là 大典 (danh từ).
大典 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI ĐIỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghi lễ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghi lễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghi lễ tiếng Trung là gì?
"nghi lễ" trong tiếng Trung là 大典 (danh từ).