TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngoài tiếng Trung là gì?

"ngoài" trong tiếng Trung là 除了 (giới từ), 外 (phương vị từ).

除了 Giới từ

chúleHán Việt: TRỪ LIỄU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Ngoài (... còn...)

Xem đầy đủ từ "除了": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

外 Phương vị từ

wàiHán Việt: NGOẠI giọng máy (Kokoro)

  • 你常常外食吗? Bạn có hay ăn ngoài không?

Xem đầy đủ từ "外": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngoài tiếng Trung là gì?

"ngoài" trong tiếng Trung là 除了 (giới từ), 外 (phương vị từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).