TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI
Bộ thủ: 夕 (tịch) · bộ số 36 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿰夕卜(GHTVHK) Mọi âm Hán Việt của chữ: ngoại

外 nghĩa là bên ngoài, thêm vào.

Nghĩa của 外

wài

NGOẠI
  1. Bên ngoài
  2. Thêm vào
  3. Ngoại
  4. Quốc tế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 外

Thành ngữ có 外

  • 意料之外 — Trái với dự đoán; không mong đợi
  • 喜出望外 — Vui mừng ngoài mong đợi
  • 置之度外 — Không để tâm đến
  • 古今中外 — Mọi thời đại và mọi nơi
  • 里应外合 — Phối hợp tấn công từ trong và ngoài
  • 节外生枝 — Phát sinh vấn đề mới một cách bất ngờ
  • 弦外之音 — Hòa âm (âm nhạc)
  • 九霄云外 — Vượt qua chín tầng mây
  • 内忧外患 — Trong lo ngoài hoạn (thành ngữ); rối ren cả trong lẫn ngoài nước
  • 置身事外 — Không tham gia; đứng ngoài cuộc
  • 出人意外 — Kết quả ngoài dự kiến (thành ngữ); không ngờ tới
  • 外强中干 — Bên ngoài mạnh mẽ nhưng thực ra yếu đuối
  • 言外之意 — Hàm ý không nói ra
  • 崇洋媚外 — Sùng bái mọi thứ ngoại quốc và xu nịnh cường quốc nước ngoài (thành ngữ); sùng bái mù quáng hàng hóa và ý tưởng nước ngoài
  • 出乎意外 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
  • 逍遥法外 — Không bị ràng buộc và ngoài vòng pháp luật (thành ngữ); trốn tránh sự trừng phạt
  • 秀外慧中 — Xinh đẹp và thông minh
  • 天外来客 — Khách đến từ ngoài không gian
  • 人才外流 — Chảy máu chất xám
  • 外圆内方 — Bên ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn

Câu ví dụ với 外

  • 你常常外食吗? Bạn có hay ăn ngoài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #833038

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

外 nghĩa là gì?

外 (wài) nghĩa là bên ngoài, thêm vào.

外 đọc thế nào?

外 đọc là wài (pinyin).

Âm Hán Việt của 外 là gì?

Âm Hán Việt của 外 là "ngoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.