外
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 夕 (tịch) · bộ số 36 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿰夕卜(GHTVHK) Mọi âm Hán Việt của chữ: ngoại
外 nghĩa là bên ngoài, thêm vào.
Nghĩa của 外
wài
NGOẠI- Bên ngoài
- Thêm vào
- Ngoại
- Quốc tế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 外
Thành ngữ có 外
- 意料之外 — Trái với dự đoán; không mong đợi
- 喜出望外 — Vui mừng ngoài mong đợi
- 置之度外 — Không để tâm đến
- 古今中外 — Mọi thời đại và mọi nơi
- 里应外合 — Phối hợp tấn công từ trong và ngoài
- 节外生枝 — Phát sinh vấn đề mới một cách bất ngờ
- 弦外之音 — Hòa âm (âm nhạc)
- 九霄云外 — Vượt qua chín tầng mây
- 内忧外患 — Trong lo ngoài hoạn (thành ngữ); rối ren cả trong lẫn ngoài nước
- 置身事外 — Không tham gia; đứng ngoài cuộc
- 出人意外 — Kết quả ngoài dự kiến (thành ngữ); không ngờ tới
- 外强中干 — Bên ngoài mạnh mẽ nhưng thực ra yếu đuối
- 言外之意 — Hàm ý không nói ra
- 崇洋媚外 — Sùng bái mọi thứ ngoại quốc và xu nịnh cường quốc nước ngoài (thành ngữ); sùng bái mù quáng hàng hóa và ý tưởng nước ngoài
- 出乎意外 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
- 逍遥法外 — Không bị ràng buộc và ngoài vòng pháp luật (thành ngữ); trốn tránh sự trừng phạt
- 秀外慧中 — Xinh đẹp và thông minh
- 天外来客 — Khách đến từ ngoài không gian
- 人才外流 — Chảy máu chất xám
- 外圆内方 — Bên ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn
Câu ví dụ với 外
- 你常常外食吗? Bạn có hay ăn ngoài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #833038
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
外 nghĩa là gì?
外 (wài) nghĩa là bên ngoài, thêm vào.
外 đọc thế nào?
外 đọc là wài (pinyin).
Âm Hán Việt của 外 là gì?
Âm Hán Việt của 外 là "ngoại".