Ngoại tiếng Trung là gì?
"ngoại" trong tiếng Trung là 番.
番
Hán Việt: PHIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoại (không phải Trung Quốc); man di
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngoại tiếng Trung là gì?
"ngoại" trong tiếng Trung là 番.