TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngu dốt tiếng Trung là gì?

"ngu dốt" trong tiếng Trung là 无知 (động từ), 愚昧 (tính từ).

无知 Động từ

wúzhīHán Việt: VÔ TRI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu dốt

  • 如果你认为教育是昂贵的, 那么你等著看无知让你付出的代价。 Nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, cứ chờ xem sự ngu dốt tốn bao nhiêu tiền.

Xem đầy đủ từ "无知": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

愚昧 Tính từ

yúmèiHán Việt: NGU MUỘI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu dốt; không có học

Xem đầy đủ từ "愚昧": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngu dốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngu dốt tiếng Trung là gì?

"ngu dốt" trong tiếng Trung là 无知 (động từ), 愚昧 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.