TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浑

hún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 渾

Âm Hán Việt HỒN
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: hồn, hỗn

浑 nghĩa là vẩn đục, đục ngầu, ngu dốt, ngớ ngẩn.

Nghĩa của 浑

hún

HỒNphồn thể 渾
  1. Vẩn đục; đục ngầu
  2. Ngu dốt; ngớ ngẩn
  3. dạng kết hợp Đơn giản; tự nhiên
  4. dạng kết hợp Toàn bộ; toàn thể; khắp nơi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 浑

Đồng nghĩa

Từ ghép có 浑

Thành ngữ có 浑

  • 浑然不觉 — Hoàn toàn không nhận ra
  • 浑然天成 — Tựa như thiên nhiên
  • 浑水摸鱼 — Thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi cá nhân

Câu hỏi thường gặp

浑 nghĩa là gì?

浑 (hún) nghĩa là vẩn đục, đục ngầu, ngu dốt, ngớ ngẩn.

浑 đọc thế nào?

浑 đọc là hún (pinyin).

Âm Hán Việt của 浑 là gì?

Âm Hán Việt của 浑 là "hồn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.