Nhà hoạt động tiếng Trung là gì?
"nhà hoạt động" trong tiếng Trung là 活动家 (danh từ).
活动家 Danh từ
Hán Việt: HOẠT ĐỘNG GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà hoạt động
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà hoạt động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà hoạt động tiếng Trung là gì?
"nhà hoạt động" trong tiếng Trung là 活动家 (danh từ).