Nhà thám hiểm tiếng Trung là gì?
"nhà thám hiểm" trong tiếng Trung là 探险家.
探险家
Hán Việt: THÁM HIỂM GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà thám hiểm
- 古代的探险家用星星来辨别方向。 Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà thám hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà thám hiểm tiếng Trung là gì?
"nhà thám hiểm" trong tiếng Trung là 探险家.