TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhà thám hiểm tiếng Trung là gì?

"nhà thám hiểm" trong tiếng Trung là 探险家.

探险家

tànxiǎnjiāHán Việt: THÁM HIỂM GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà thám hiểm

  • 古代的探险家用星星来辨别方向。 Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.

Xem đầy đủ từ "探险家": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà thám hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà thám hiểm tiếng Trung là gì?

"nhà thám hiểm" trong tiếng Trung là 探险家.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.