Nhái tiếng Trung là gì?
"nhái" trong tiếng Trung là 蛙, 模仿 (động từ), 重复 (động từ).
蛙
Hán Việt: OA giọng máy của trình duyệt
模仿 Động từ
Hán Việt: MÔ PHỎNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhái
重复 Động từ
Hán Việt: TRÙNG PHỨC giọng máy của trình duyệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhái tiếng Trung là gì?
"nhái" trong tiếng Trung là 蛙, 模仿 (động từ), 重复 (động từ).