Nhìn thấu tiếng Trung là gì?
"nhìn thấu" trong tiếng Trung là 识破 (động từ).
识破 Động từ
Hán Việt: THỨC PHÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn thấu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhìn thấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhìn thấu tiếng Trung là gì?
"nhìn thấu" trong tiếng Trung là 识破 (động từ).