Nhất trí tiếng Trung là gì?
"nhất trí" trong tiếng Trung là 一致 (tính từ).
一致 Tính từ
Hán Việt: NHẤT TRÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhất quán; nhất trí; đồng thuận
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhất trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhất trí tiếng Trung là gì?
"nhất trí" trong tiếng Trung là 一致 (tính từ).