Nhẫn nhịn tiếng Trung là gì?
"nhẫn nhịn" trong tiếng Trung là 忍受 (động từ).
忍受 Động từ
Hán Việt: NHẪN THỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu đựng; nhẫn nhịn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhẫn nhịn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhẫn nhịn tiếng Trung là gì?
"nhẫn nhịn" trong tiếng Trung là 忍受 (động từ).