忍受
giọng máy của trình duyệt
忍受 nghĩa là chịu đựng, nhẫn nhịn.
Nghĩa của 忍受
rěnshòu
NHẪN THỤĐộng từ- Chịu đựng; nhẫn nhịn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 忍受
Đồng nghĩa
Từ ghép có 忍受
Câu ví dụ với 忍受
- 她能忍受长途旅行吗? Cô ấy có chịu được một chuyến đi dài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836424
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
忍受 nghĩa là gì?
忍受 (rěnshòu) nghĩa là chịu đựng, nhẫn nhịn.
忍受 đọc thế nào?
忍受 đọc là rěnshòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 忍受 là gì?
Âm Hán Việt của 忍受 là "nhẫn thụ".