TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

忍受

rěnshòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẪN THỤ

忍受 nghĩa là chịu đựng, nhẫn nhịn.

Nghĩa của 忍受

rěnshòu

NHẪN THỤĐộng từ
  1. Chịu đựng; nhẫn nhịn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 忍受

Đồng nghĩa

Từ ghép có 忍受

Câu ví dụ với 忍受

  • 她能忍受长途旅行吗? Cô ấy có chịu được một chuyến đi dài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836424

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

忍受 nghĩa là gì?

忍受 (rěnshòu) nghĩa là chịu đựng, nhẫn nhịn.

忍受 đọc thế nào?

忍受 đọc là rěnshòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 忍受 là gì?

Âm Hán Việt của 忍受 là "nhẫn thụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.