Nham hiểm tiếng Trung là gì?
"nham hiểm" trong tiếng Trung là 邪恶 (tính từ), 阴毒 (tính từ), 阴险 (tính từ).
邪恶 Tính từ
Hán Việt: TÀ ÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nham hiểm
阴毒 Tính từ
Hán Việt: ÂM ĐỘC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nham hiểm
阴险 Tính từ
Hán Việt: ÂM HIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nham hiểm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nham hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nham hiểm tiếng Trung là gì?
"nham hiểm" trong tiếng Trung là 邪恶 (tính từ), 阴毒 (tính từ), 阴险 (tính từ).