TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhau tiếng Trung là gì?

"nhau" trong tiếng Trung là 彼此 (đại từ).

彼此 Đại từ

bǐcǐHán Việt: BỈ THỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẫn nhau; nhau

  • 他们彼此相爱。 Hai người họ yêu nhau.
  • 我们彼此相爱。 Chúng ta yêu nhau.

Xem đầy đủ từ "彼此": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhau tiếng Trung là gì?

"nhau" trong tiếng Trung là 彼此 (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.