Nhau tiếng Trung là gì?
"nhau" trong tiếng Trung là 彼此 (đại từ).
彼此 Đại từ
Hán Việt: BỈ THỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lẫn nhau; nhau
- 他们彼此相爱。 Hai người họ yêu nhau.
- 我们彼此相爱。 Chúng ta yêu nhau.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhau tiếng Trung là gì?
"nhau" trong tiếng Trung là 彼此 (đại từ).